giới thiệu tổng quan học viện khoa học và kỹ thuật đại học nghĩa thủ

Giới thiệu tổng quan Học viện Khoa học và Kỹ thuật Đại học Nghĩa Thủ

Trước đây có tên là Học viện Bách khoa Cao Hùng, Đại học Nghĩa Thủ tập trung chủ yếu vào các ngành kỹ thuật, sau đó là các ngành quản lý khi thành lập và mong muốn đào tạo các chuyên gia về kỹ thuật và quản lý cho miền nam Đài Loan. Do việc đổi tên thành Đại học Nghĩa Thủ (I-Shou) đã được Bộ Giáo dục phê duyệt vào mùa thu năm 1997, trường Đại học đã phải tổ chức lại đáng kể các đơn vị học trình.

14 khoa sau đó được sắp xếp lại thành ba trường cao đẳng: Trường Cao đẳng Khoa học & Kỹ thuật, Trường Cao đẳng Kỹ thuật Điện & Thông tin, và Trường Cao đẳng Quản lý. Trường Cao đẳng Khoa học và Kỹ thuật hiện có 5 phòng ban: Khoa Cơ khí & Tự động hóa, Khoa Kỹ thuật Xây dựng & Sinh thái, Khoa Kỹ thuật Hóa học, Khoa Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu, và Khoa Tài chính và Toán học, cũng như Ph.D. và các chương trình thạc sĩ về khoa học và kỹ thuật vật liệu, Ph.D. và các chương trình thạc sĩ về công nghệ sinh học & kỹ thuật hóa học, chương trình thạc sĩ về kỹ thuật cơ khí và tự động hóa, và các chương trình thạc sĩ về kỹ thuật dân dụng và sinh thái.

1/ Khoa Cơ khí và Tự động hóa

1.1 Giới thiệu

Khoa Cơ khí được thành lập vào năm 1990 là một trong những chuyên ngành cơ bản mà trường đã tập trung vào những năm đầu của ISU (tiền thân là Học viện Bách khoa Cao Hùng) nhằm đáp ứng chính sách của chính phủ và nhu cầu của ngành. Tên của khoa đã được đổi tên thành Khoa Cơ khí và Tự động hóa vào năm 2003 để phản ánh tốt hơn các khóa học và đào tạo mà Khoa cung cấp Đại học Nghĩa Thủ

1.2 Tổng quan

Kỹ thuật cơ khí và tự động hóa là một ngành học rộng rãi với các ứng dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp. Một kỹ sư cơ khí áp dụng các nguyên tắc của cơ học, toán học, động lực học và công nghệ năng lượng để thiết kế, phân tích, thử nghiệm và sản xuất các sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp. Họ thường có kiến ​​thức chuyên môn về các lĩnh vực như thiết kế, vật liệu, động lực học chất lỏng, cơ học rắn, truyền nhiệt, nhiệt động lực học, động lực học, hệ thống điều khiển, phương pháp sản xuất và các yếu tố con người. Các ứng dụng của kỹ thuật cơ khí bao gồm thiết kế máy móc dùng trong công nghiệp chế tạo và chế biến, các bộ phận cơ khí của thiết bị xử lý dữ liệu và điện tử, động cơ và thiết bị phát điện, các bộ phận và phương tiện vận chuyển trên bộ, trên biển, trên không và vũ trụ, và các bộ phận nhân tạo cho cơ thể con người.

1.3 Nghiên cứu và Giảng dạy

Bộ môn tập trung nghiên cứu các lĩnh vực công nghệ điều khiển tự động, công nghệ sản xuất và kỹ thuật năng lượng, đồng thời nhấn mạnh lĩnh vực tích hợp cơ – điện.

Triết lý giảng dạy của Khoa này là đào tạo các kỹ sư cơ khí tương lai có nền tảng lý thuyết và thực hành cũng như các nhà nghiên cứu để học tập nâng cao trong tương lai. Cùng với mục tiêu giảng dạy, các khóa học của Bộ môn về cơ bản tập trung vào kiến ​​thức lý thuyết và được nâng cao hơn nữa bằng thực hành thực hành trong khi việc nhấn mạnh vào giảng dạy triết học có phần khác biệt đối với sinh viên khối giáo dục thường xuyên, trong đó kiến ​​thức thực hành là nhấn mạnh để đáp ứng nhu cầu của học sinh. Vì vậy, Bộ môn đã nỗ lực hết mình với mục tiêu khơi dậy tiềm năng của sinh viên về khả năng thực hành cũng như nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực cơ khí. Kết quả là, sinh viên liên tục được khuyến khích tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khác nhau được giám sát bởi các giảng viên của Bộ môn. Do sự nỗ lực chung của giảng viên / sinh viên của Khoa, các sinh viên tốt nghiệp Khoa này đã thể hiện sự thành thạo chuyên môn trong công việc và được ngành công nghiệp đánh giá cao. Đại học Nghĩa Thủ

1.4 Phát triển sự nghiệp

Dựa trên kiến ​​thức chuyên môn qua đào tạo lý thuyết và thực hành, sinh viên tốt nghiệp Khoa này có khả năng thực hiện tốt các hoạt động chuyên môn trong việc tuyển dụng kỹ sư cơ khí, cán bộ nghiên cứu và cán bộ quản lý như mô tả dưới đây:

(1) Phòng sản xuất: Lập kế hoạch sản xuất, Kiểm soát Sản xuất, Kiểm soát Chất lượng, Quản lý Nhà máy và Bảo trì Cơ sở. 

(2) Phòng Thiết kế: Thiết kế Sản xuất Máy móc và Cơ sở Nhà xưởng. 

(3) Phòng R & D: Kiểm tra Hiệu suất / Phân tích / Đánh giá / Cải tiến Sản phẩm, Phát triển Đổi mới Sản phẩm và Điều tra Thị trường. 

(4) Phòng Hỗ trợ Hậu cần Tích hợp: Lưu trữ, Đóng gói & Vận chuyển, Xây dựng Cơ sở, Thông tin Kỹ thuật, Khả năng bảo trì, Độ tin cậy và An toàn. Khác với một nghề nghiệp chuyên nghiệp,

2. Khoa Kỹ thuật dân dụng và Sinh thái

2.1 Giới thiệu

Khoa, được đổi tên thành Kỹ thuật Dân dụng và Sinh thái vào năm 2004, được thúc đẩy bởi mối quan tâm ngày càng tăng trên toàn thế giới về sự xuống cấp nhanh chóng của môi trường sống toàn cầu do sự nóng lên toàn cầu, gia tăng dân số và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, cùng với các yếu tố con người khác. Với nhu cầu xã hội vượt ra ngoài nền kinh tế truyền thống và các khía cạnh an toàn của các dự án kỹ thuật, giáo dục kỹ thuật dân dụng hiện đại phải giải quyết khái niệm ‘sinh thái’ và ‘tính bền vững’. Đội ngũ giảng viên tin rằng sinh viên được đào tạo theo các khái niệm như vậy sẽ được trang bị tốt hơn để đối đầu với các vấn đề kỹ thuật trong thế kỷ mới. Đại học Nghĩa Thủ

2.2 Mục tiêu

◆ Để đạt được các khả năng cơ bản trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật
◆ Để trau dồi khái niệm về sinh thái và tính bền vững trong lập kế hoạch dự án
◆ Phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác chuyên nghiệp
◆ Tuân thủ đạo đức kỹ thuật
◆ Để thích ứng với tư duy toàn cầu hóa
◆ Để hình thành thói quen học tập suốt đời trong xã hội luôn thay đổi

2.3 Các khóa học

Khoa có một danh sách các khóa học rất phong phú. Các khóa học hiện có được đánh giá định kỳ; các khóa học mới cũng được phát triển khi các nhu cầu cụ thể phát sinh. Mỗi sinh viên được khuyến khích sớm thiết lập một kế hoạch khóa học-công việc phù hợp với sở thích cá nhân. Một số khóa học tự chọn được cung cấp hai năm một lần, để không lãng phí tài nguyên giảng dạy. Sinh viên chưa tốt nghiệp đủ điều kiện được phép tham gia các khóa học sau đại học. Một số hạn chế các khóa học đại học do các khoa khác cung cấp cũng được chấp nhận làm tín chỉ tốt nghiệp. Đại học Nghĩa Thủ

3. Khoa Toán tài chính và Tính toán

3.1 Giới thiệu

Khoa được thành lập vào năm 1990, tiền thân là Khoa Toán Ứng dụng, và bắt đầu tuyển sinh bằng nhiều hình thức vào năm 1991. Hiện nay, các kênh tuyển sinh bao gồm phân tuyến trên toàn quốc thông qua thi tuyển và hồ sơ cá nhân. Đại học Nghĩa Thủ

3.2 Mục tiêu

Mục đích chung của Khoa là giáo dục học sinh phát triển kiến ​​thức toán học cơ bản và nâng cao khả năng suy đoán, tổ chức, khớp nối và sáng tạo của họ thông qua quá trình học tập, trên nguyên tắc phù hợp với nhu cầu xã hội và các luồng thế giới. Bên cạnh các nghiên cứu về các định lý và nguyên lý toán học, sinh viên cũng cần tìm hiểu ứng dụng của chúng vào khoa học, công nghiệp, kinh doanh và dữ liệu kỹ thuật số.

3.3 Chương trình giảng dạy

Trong hai năm đầu tiên, Khoa tăng cường đào tạo cơ bản về chuyên ngành, trong khi trong năm thứ ba và thứ tư, chúng tôi nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế. Bằng cách cân nhắc kỹ lưỡng cả kiến ​​thức lý thuyết và khả năng thực hành, sinh viên của chúng tôi sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng nhu cầu đa dạng của xã hội ngày nay, và do đó có lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm. 

4. Khoa khoa học và Kỹ thuật vật liệu

4.1 Giới thiệu

  • Vì ngành công nghiệp thâm dụng lao động truyền thống đang phát triển thành một ngành kinh doanh thâm dụng vốn và công nghệ tiên tiến, Đài Loan không còn là nguồn cung cấp lao động giá rẻ chính nữa. Trong thời kỳ quá độ này, điều cốt yếu là phải thúc đẩy công nghệ vật liệu, trong đó chủ yếu dựa vào các sản phẩm công nghiệp mới. Hơn nữa, việc nâng cấp các sản phẩm truyền thống phụ thuộc nhiều vào quá trình phát triển vật liệu và ứng dụng của nó để nâng cao giá trị gia tăng hoặc để kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm. Khoa học và kỹ thuật vật liệu đã được liệt kê là một công nghệ quan trọng trong những năm này, nhằm thúc đẩy sự phát triển của công nghệ công nghiệp của Đài Loan. 
  • Công nghệ vật liệu bao gồm khá rộng, bao gồm vật liệu kim loại, cấu trúc, điện tử, gốm, điện quang, vật liệu sinh học, mạ và vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao. Nghiên cứu vật liệu bao gồm các phân tích hóa học và vật lý về cấu trúc vĩ mô, vi mô và nano của vật liệu. Để đóng góp vào sự phát triển của khu vực công nghiệp Cao Hùng và R&D tại các doanh nghiệp liên quan, Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu tại Đại học I-Shou được thành lập vào năm 1994. Đối với nghiên cứu và giáo dục tiên tiến, khoa cung cấp chương trình cấp bằng thạc sĩ và chương trình tiến sĩ.

4.2 Giảng dạy và Nghiên cứu

  • Với sự hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên hùng hậu, khoa tập trung vào một số lĩnh vực: kim loại, điện tử và quang điện tử, và các vật liệu mới đa chức năng. Sinh viên  có thể chọn các lớp học trong các lĩnh vực quan tâm của họ. Việc giảng dạy dựa trên lý thuyết cùng với các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, hy vọng rằng sinh viên có thể sử dụng kinh nghiệm thực tế trong phòng thí nghiệm hoặc trong các nhà máy hợp tác để đạt được mục tiêu giáo dục thực tế.
  • Để bắt kịp với các tài liệu mới liên tục xuất hiện trên thị trường, bộ môn đã nỗ lực không ngừng trong thời gian dài để liên tục thu hút các giảng viên trong khoa tham gia các dự án nghiên cứu hợp tác. Điều này cho phép các hướng đi mới xuất hiện và trang bị cho bộ phận này một số tính năng độc đáo. Để giữ cho sinh viên theo kịp những phát triển gần đây, Bộ mời các chuyên gia từ các ngành công nghiệp và các cơ sở nghiên cứu để cung cấp các lớp học hoặc hội thảo. Do đó, nghiên cứu và giáo dục có thể được thực hiện thông qua sức mạnh tổng hợp của khoa học vật liệu và nghiên cứu kỹ thuật. Để cung cấp cho sinh viên một nền tảng vững chắc cho việc làm trong ngành công nghiệp, đặc biệt chú trọng hợp tác với các doanh nghiệp công nghiệp và các tổ chức nghiên cứu tư nhân. 
  • Khoa rất mong muốn mở rộng cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp. Khoa cũng đang nỗ lực phát triển các tài liệu mới để tăng khả năng hiển thị của bộ phận và giành được sự công nhận ở cả trong nước và quốc tế. đặc biệt chú trọng hợp tác với các doanh nghiệp công nghiệp và các đơn vị nghiên cứu tư nhân. Khoa rất mong muốn mở rộng cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp. Khoa cũng đang nỗ lực phát triển các tài liệu mới để tăng khả năng hiển thị của bộ phận và giành được sự công nhận ở cả trong nước và quốc tế. đặc biệt chú trọng hợp tác với các doanh nghiệp công nghiệp và các đơn vị nghiên cứu tư nhân. Khoa rất mong muốn mở rộng cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp. Khoa cũng đang nỗ lực phát triển các tài liệu mới để tăng khả năng hiển thị của bộ phận và giành được sự công nhận ở cả trong nước và quốc tế.

4.3 Phát triển nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp của khoa có thể theo đuổi chương trình học nâng cao của họ tại các trường cao học trong nước hoặc ở nước ngoài. Họ không chỉ có thể nghiên cứu khoa học vật liệu mà còn có thể nghiên cứu các lĩnh vực liên quan, chẳng hạn như điện tử, điện, cơ khí, hóa học và kỹ thuật y tế. Cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp của khoa rất dồi dào vì cầu vượt xa cung. Các chuyên gia vật liệu tài năng sẽ có nhu cầu cao. Các ngành công nghiệp điện tử, bán dẫn, điện quang, vật liệu sinh học, ô tô, máy móc, hóa chất, gốm sứ và thép là những lựa chọn tốt nhất cho họ. Cựu sinh viên của bộ phận được tuyển dụng đầy đủ với danh tiếng tốt. Đó sẽ là một lựa chọn khôn ngoan khi học chuyên ngành vật liệu.

5. Khoa Kỹ thuật Hóa học

5.1 Giới thiệu

  • Khoa được thành lập cùng lúc với ISU được thành lập vào năm 1990. Hiện tại, Khoa có 400 sinh viên và tuyển hai lớp mỗi năm.
  • Dựa trên các công nghệ, nguyên tắc và thực tiễn của hóa học, kỹ thuật hóa học là một ngành học mà thông qua đó các vật liệu quan trọng đối với cuộc sống con người được sản xuất định lượng theo cách tiết kiệm và an toàn nhất. Cùng với sự phát triển của công nghệ hiện đại, lĩnh vực kỹ thuật hóa học đã trở thành Ngày càng mở rộng hơn bao giờ hết. Các kỹ sư hóa học luôn phải đối mặt với các nhiệm vụ không chỉ cải thiện cuộc sống con người bằng cách sử dụng các công nghệ tiên tiến không ngừng, đồng thời làm sạch và bảo vệ môi trường khỏi bị ô nhiễm bằng cách sử dụng chuyên môn của họ. Để đối mặt với những thách thức của sự nghiêm ngặt ngày càng tăng, việc giáo dục kỹ thuật hóa học đã trở nên khoa học và ngày càng được cải thiện theo thời gian. Đại học Nghĩa Thủ

5.2 Giảng dạy và Nghiên cứu

  • Để phù hợp với yêu cầu của cuộc sống hiện đại, Bộ môn đã tích hợp Hóa học ứng dụng, Khoa học vật liệu và Công nghệ sinh học vào chương trình giảng dạy của mình. Cũng dựa trên ý tưởng giáo dục song song kết hợp giữa “nguyên lý và ứng dụng” và “giảng dạy và thí nghiệm”, Khoa cung cấp một số khóa học liên quan đến các công nghệ tiên tiến hàng đầu của kỹ thuật hóa học, chẳng hạn như Khoa học Vật liệu và Công nghệ Sinh học, v.v., ngoài các khóa học chính.
  • Để đào tạo tốt hơn nguồn nhân lực kỹ thuật hóa học, Khoa có một đội ngũ giảng viên ưu tú gồm 1 giáo sư chủ nhiệm, 4 giáo sư, 10 phó giáo sư, 5 phó giáo sư có trình độ tiến sĩ và 1 giảng viên được khuyến khích tham gia nhóm nghiên cứu của mỗi khoa. dựa trên chuyên môn của họ.

5.3 Phát triển nghề nghiệp

Do tính đa dạng của việc thực hiện các hoạt động thực hành nghề nghiệp trong ngành cũng như trong các lĩnh vực liên quan khác, Bộ môn cung cấp một chương trình đào tạo cơ bản phù hợp để sinh viên có đủ khả năng trở thành một kỹ sư đủ tiêu chuẩn trong các lĩnh vực hóa chất hoặc các lĩnh vực khác.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY TẠI ĐÂY

THÔNG TIN LIÊN HỆ

  • Tổ Chức Giáo Dục BLUE GALAXY GROUP – BGG
  • Trụ sở chính: 241 Nguyễn Thượng Hiền, P.6, Bình Thạnh, TP.HCM
  • Fanpage: https://www.facebook.com/BGGVietNam/
  • Hotline: 0931406464 – 0906557605 (Ms Linh)
  • Email: info@bluegalaxygroup.edu.vn