Nganh Cong Nghe Sinh Hoc Tai Dai Hoc Quoc Lap Thanh Hoa

Tổng quan ngành công nghệ sinh học trường Đại học Quốc Lập Thanh Hoa

Ngành Công nghệ Sinh học

Đại học Quốc lập Thanh Hoa (National Tsing Hua University – NTHU) được thành lập tại Bắc Kinh vào năm 1911 với tên gọi “Học viện Thanh Hoa”. Năm 1956, Đại học Quốc gia Thanh Hoa được thành lập lại tại địa điểm hiện tại ở Hsinchu, Đài Loan.

Kể từ khi chuyển địa điểm, NTHU đã phát triển thành một trường đại học nghiên cứu toàn diện cung cấp đầy đủ các chương trình cấp bằng về khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nhân văn, khoa học xã hội và quản lý. NTHU liên tục được xếp hạng là một trong những trường Đại học hàng đầu ở Đông Á và được công nhận rộng rãi là vườn ươm hàng đầu cho các nhà lãnh đạo tương lai. Các cựu sinh viên xuất sắc của Trường làm nổi bật sự thành công của sinh viên NTHU, bao gồm người đoạt giải Nobel Vật lý Tiến sĩ Cheng-Ning Yang và Tiến sĩ Tsung-Dao Lee, người đoạt giải Nobel Hóa học Tiến sĩ Yuan-Tseh Lee và người đoạt giải Wolf về toán học Tiến sĩ Shiing-Shen Chern.

1/ Giới thiệu Khoa Công nghệ Sinh học trường Đại học Quốc lập Thanh Hoa

Viện Công nghệ sinh học (IBT) trường Đại học Quốc lập Thanh Hoa nhằm mục đích đào tạo những sinh viên tốt nghiệp có khả năng nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong sinh học và y học. IBT kết nối các lĩnh vực nghiên cứu liên ngành và được kết nối chặt chẽ với ngành công nghệ sinh học. Các sở thích nghiên cứu của khoa bao gồm tìm kiếm các mục tiêu sinh học mới cho thiết kế thuốc, phát triển công nghệ cho các thiết bị chẩn đoán/y tế, hình ảnh y sinh và kỹ thuật sinh học. Những điều này tạo thành một nỗ lực tổng hợp, đa ngành để đạt được mục tiêu dài hạn của khoa là phát triển các loại thuốc và thiết bị y tế có thể bán được trên thị trường. Cuối cùng, khoa mong muốn đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành công nghệ sinh học dựa trên nghiên cứu của Đài Loan.

Một trong những mục tiêu chính của IBT là khuyến khích sinh viên của khoa chuẩn bị cho sự phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp hoặc học thuật. Do đó, chương trình giảng dạy của IBT đặc biệt nhấn mạnh vào các lĩnh vực cơ bản, ứng dụng và liên ngành. IBT tại Đại học Quốc gia Thanh Hoa Đài Loan đóng một vai trò quan trọng trong việc đào tạo các nhà lãnh đạo tương lai về công nghệ sinh học.

2/ Mục tiêu giáo dục của Khoa

Nhiệm vụ của IBT là đào tạo các thế hệ lãnh đạo tương lai về công nghệ sinh học. Mục tiêu cuối cùng của giáo dục của khoa là thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan đến công nghệ sinh học để cải thiện sức khỏe tổng thể và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Năng lực cốt lõi của sinh viên

  • Nền tảng vững chắc về Khoa học đời sống cơ bản, Công nghệ sinh học và kiến thức liên ngành;
  • Khả năng hình thành ý tưởng sáng tạo, tư duy logic, giải quyết vấn đề và nghiên cứu độc lập;
  • Nhà công nghệ sinh học được đào tạo với tinh thần kinh doanh và quan điểm toàn cầu để trở thành những nhà lãnh đạo tương lai trong lĩnh vực này.

3/ Giáo trình

核心課程 Core course

  • 書報討論 Seminar
  • 專題討論 Colloquium
  • 生物物理化學 Physcial Chemistry
  • 高等生物化學 Advanced Biochemistry
  • 高等分子生物學 Advanced Molecular Biology
  • 細胞生物學 Advanced Cell Biology

基礎課程 Basic course

  • 分子癌病學 Molecular Oncology
  • 生技產業 Bioindustry
  • 生物核磁共振導論 Introduction to Biological NMR I
  • 老化分子生物學特論 Special Topics in Molecular Biology of Aging
  • 果蠅之老化與壓力研究 Aging and Stress Studies in Drosophila melanogaster
  • 果蠅神經解剖學 Drosophila Neuroanatomy
  • 果蠅學習記憶專題討論 Topics on Learning and Memory
  • 胞器的形成與傳輸 The Biogenesis and Trafficking of Cellular Organelles
  • 核酸代謝相關基因專題 Special Topics on Enzymes and Genes related to Nucleotide Metabolism
  • 神經退化疾病研究 Neurodegenerative Disease Research
  • 基因修飾與調控 Epigenetics and Epigenome
  • 細胞週期之監控訊號專題一 Special Topics in Cell Cycle Checkpoint Signaling I
  • 蛋白質亞硝基修飾之訊號調控專題一 Special topics in S-nitrosylation signaling control(I)
  • 腦神經網路體專題討論 Topics on Learning and Memory
  • 酵母菌遺傳及基因體學 Yeast Genetics and Genomics
  • 模式生物科技特論 Special Topics in Model Organism Biotechnology

應用課程 Applied course

  • 生技奈米材料專題 Bionanomaterials
  • 生技研發切入點 Topics on Biotech R&D
  • 生技醫藥產業實務概論 Introduction of Practices in Biopharmaceutical Industry
  • 奈米生物科技實務 Practical Nanobiotechnology
  • 果蠅動物模式在人類疾病之研究 Modeling Human Diseases in Drosophila
  • 疫苗工程學 Vaccinology
  • 疫苗的發展策略 Vaccine Development and Industrial Strategies
  • 食品產業與生物技術 Food Biotechnology
  • 現代藥用植物導論 Introduction to Modernization of Botanicals
  • 細胞培養與分離技術 Cell Culture and Cell Separation
  • 藥物設計導論 Introduction to Drug Design

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY TẠI ĐÂY

THÔNG TIN LIÊN HỆ

  • Tổ Chức Giáo Dục BLUE GALAXY GROUP – BGG
  • Trụ sở chính: 32 Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường 01, quận Gò Vấp, TP.HCM
  • Fanpage: facebook.com/BGGVietNam/
  • Hotline: 0931406464 – 0906557605 (Ms Linh)
  • Zalo: 0931406464
  • Youtube: BGG VIỆT NAM
  • Email: info@bluegalaxygroup.edu.vn
  • Spotify: https://open.spotify.com/show/1H8a2KW9WGGvNFZES9yGns
  • Tiktok: @duhocbluegalaxy